Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiện thực hóa" (1)

hiện thực hóa
Tiếng Anh Động từrealize
Từ vựng của tôi
Hiện thực hóa ước mơ.
Realize the dream.

swap_horiz Từ liên quan "hiện thực hóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiện thực hóa" (3)

Hiện thực hóa ước mơ.
Realize the dream.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.